adjective
English to Vietnamese Dictionary
doughty Meaning in Vietnamese (doughty nghĩa là gì)
dũng cảm, dũng cảm và kiên trì
dũng cảm in English:doughty
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của doughty trong tiếng Việt là dũng cảm, dũng cảm và kiên trì. (Dũng cảm và kiên trì; quyết đoán và không sợ hãi trước nghịch cảnh.)
Definitions of Doughty
- 1adjective(formal)dũng cảm và kiên trì
Brave and persistent; resolute and fearless in the face of adversity.
Dũng cảm và kiên trì; quyết đoán và không sợ hãi trước nghịch cảnh.
Example Sentences
formal
“The doughty explorer continued his journey despite the harsh weather conditions.”
Nhà thám hiểm dũng cảm đã tiếp tục hành trình của mình bất chấp điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
formal
“She was a doughty defender of human rights, never backing down from a challenge.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noundoughtiness