noun
English to Vietnamese Dictionary
drawings Meaning in Vietnamese (drawings nghĩa là gì)
bản vẽ, bức vẽ, bản vẽ kỹ thuật
Từ đồng nghĩa:hình vẽtranh vẽ
bản vẽ in English:drawings
Plural: drawings
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của drawings trong tiếng Việt là bản vẽ, bức vẽ, bản vẽ kỹ thuật. (Những hình ảnh nghệ thuật được tạo ra trên một bề mặt bằng các đường nét và dấu, thường bằng bút chì, bút mực hoặc than.)
Definitions of Drawings
- 1
- 2nounbản vẽ kỹ thuật
Technical illustrations or plans, often used in engineering or architecture, showing how something is to be constructed or designed.
Các hình minh họa hoặc kế hoạch kỹ thuật, thường được sử dụng trong kỹ thuật hoặc kiến trúc, cho thấy cách một cái gì đó sẽ được xây dựng hoặc thiết kế.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivedraw
past participledrawn
gerunddrawing
agent noundrawer