adjective
English to Vietnamese Dictionary
artistic Meaning in Vietnamese (artistic nghĩa là gì)
nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật, có óc thẩm mỹ
nghệ thuật in English:artistic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của artistic trong tiếng Việt là nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật, có óc thẩm mỹ. (Liên quan đến nghệ thuật hoặc nghệ sĩ, hoặc thể hiện kỹ năng và trí tưởng tượng trong việc tạo ra nghệ thuật.)
Definitions of Artistic
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
unartisticinartisticcrudeuncreative
Inflected Word Forms
nounartist
nounartistry
adverbartistically