adjective
English to Vietnamese Dictionary

artistic Meaning in Vietnamese (artistic nghĩa là gì)

nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật, có óc thẩm mỹ
nghệ thuật in English:artistic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của artistic trong tiếng Việt là nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật, có óc thẩm mỹ. (Liên quan đến nghệ thuật hoặc nghệ sĩ, hoặc thể hiện kỹ năng và trí tưởng tượng trong việc tạo ra nghệ thuật.)

Definitions of Artistic

  1. 1
    adjective
    thuộc về nghệ thuật

    Relating to art or artists, or showing skill and imagination in creating art.

    Liên quan đến nghệ thuật hoặc nghệ sĩ, hoặc thể hiện kỹ năng và trí tưởng tượng trong việc tạo ra nghệ thuật.

  2. 2
    adjective
    có óc thẩm mỹ

    Having or revealing an aesthetic sense and appreciation of beauty.

    Có hoặc bộc lộ óc thẩm mỹ và sự đánh giá cao về cái đẹp.

Example Sentences

casual

“She has a very artistic eye for photography.”

Cô ấy có con mắt nhiếp ảnh rất nghệ thuật.

general

“The city is known for its vibrant artistic community.”

Thành phố này nổi tiếng với cộng đồng nghệ thuật sôi động.

casual

“He decorated his room with an artistic flair.”

Anh ấy đã trang trí căn phòng của mình với một phong cách nghệ thuật.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unartisticinartisticcrudeuncreative

Inflected Word Forms

nounartist
nounartistry
adverbartistically