adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

aesthetic Meaning in Vietnamese (aesthetic nghĩa là gì)

adjectivethẩm mỹ, thuộc về thẩm mỹ
nounthẩm mỹ
thẩm mỹ in English:aesthetic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aesthetic trong tiếng Việt là thẩm mỹ, thuộc về thẩm mỹ. (Liên quan đến sự đánh giá cao vẻ đẹp hoặc gu tốt, thường trong nghệ thuật hoặc thiên nhiên.)

Definitions of Aesthetic

  1. 1
    adjective
    thuộc về thẩm mỹ

    Relating to the appreciation of beauty or good taste, often in art or nature.

    Liên quan đến sự đánh giá cao vẻ đẹp hoặc gu tốt, thường trong nghệ thuật hoặc thiên nhiên.

  2. 2
    noun
    thẩm mỹ

    A set of principles concerned with the nature and appreciation of beauty, especially in art.

    Một tập hợp các nguyên tắc liên quan đến bản chất và sự đánh giá cao vẻ đẹp, đặc biệt là trong nghệ thuật.

Example Sentences

“The painting has great aesthetic appeal.”

Bức tranh có sức hấp dẫn thẩm mỹ tuyệt vời.

“Her minimalist aesthetic is evident in her home decor.”

Phong cách thẩm mỹ tối giản của cô ấy thể hiện rõ trong cách trang trí nhà cửa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounaesthetics
agent nounaesthetician
adverbaesthetically