noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

ducks Meaning in Vietnamese (ducks nghĩa là gì)

nounvịt
verbcúi mình
vịt in English:ducks
Plural: ducks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ducks trong tiếng Việt là vịt, cúi mình. (Vịt là loài chim nước phổ biến với chân ngắn, chân có màng, và mỏ rộng, thường được nuôi lấy thịt, trứng hoặc lông.)

Definitions of Ducks

  1. 1
    noun
    vịt

    Ducks are common water birds with short legs, webbed feet, and a broad bill, often kept for their meat, eggs, or feathers.

    Vịt là loài chim nước phổ biến với chân ngắn, chân có màng, và mỏ rộng, thường được nuôi lấy thịt, trứng hoặc lông.

  2. 2
    verb
    cúi mình

    To duck means to lower one's head or body quickly, especially to avoid a blow or to hide.

    Cúi mình có nghĩa là hạ thấp đầu hoặc cơ thể một cách nhanh chóng, đặc biệt là để tránh một cú đánh hoặc để ẩn nấp.

Example Sentences

“Many ducks were swimming gracefully on the pond.”

“He quickly ducks behind the counter when he hears the noise.”

Anh ta nhanh chóng cúi mình sau quầy khi nghe thấy tiếng động.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

hạ mìnhlẩn tránh

In English:

waterfowl

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

lộ diện

Inflected Word Forms

infinitiveduck
past tenseducked
present participleducking
nounduck
agent nounducker