gerund
English to Vietnamese Dictionary

ducking Meaning in Vietnamese (ducking nghĩa là gì)

lảng tránh, cúi mình, dìm đầu
lảng tránh in English:ducking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ducking trong tiếng Việt là lảng tránh, cúi mình, dìm đầu. (Hành động nhanh chóng cúi đầu hoặc hạ thấp người để tránh bị đánh hoặc bị nhìn thấy.)

Definitions of Ducking

  1. 1
    gerund
    cúi mình

    The act of quickly lowering one's head or body to avoid being hit or seen.

    Hành động nhanh chóng cúi đầu hoặc hạ thấp người để tránh bị đánh hoặc bị nhìn thấy.

  2. 2
    gerund
    dìm đầu

    The act of pushing someone's head underwater, often as a form of punishment or play.

    Hành động đẩy đầu ai đó xuống nước, thường như một hình thức trừng phạt hoặc đùa giỡn.

  3. 3
    gerund
    lảng tránh

    The act of avoiding a responsibility, question, or duty.

    Hành động né tránh một trách nhiệm, câu hỏi hoặc nghĩa vụ.

Example Sentences

casual

“He was ducking behind the wall to avoid being seen.”

formal

“The politician was accused of ducking important questions during the debate.”

Chính trị gia đó bị buộc tội lảng tránh những câu hỏi quan trọng trong cuộc tranh luận.

casual

“The children were laughing while ducking each other in the pool.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveduck
third person singularducks
past tenseducked
agent nounducker