interjection
English to Vietnamese Dictionary

duh Meaning in Vietnamese (duh nghĩa là gì)

dĩ nhiên
dĩ nhiên in English:duh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của duh trong tiếng Việt là dĩ nhiên. (Từ cảm thán thân mật dùng để diễn tả điều vừa nói là hiển nhiên hoặc tự hiển nhiên một cách ngớ ngẩn, thường mang giọng điệu mỉa mai hoặc coi thường.)

Definitions of Duh

  1. 1
    interjection(informal)
    dĩ nhiên

    Duh is an informal interjection used to express that something just stated is obvious or foolishly self-evident, often with a sarcastic or dismissive tone.

    Từ cảm thán thân mật dùng để diễn tả điều vừa nói là hiển nhiên hoặc tự hiển nhiên một cách ngớ ngẩn, thường mang giọng điệu mỉa mai hoặc coi thường.

Example Sentences

casual

“You need to eat to live." "Duh!"”

"Bạn cần ăn để sống." "Dĩ nhiên rồi!"

casual

“The sun rises in the east." "Duh, everyone knows that."”

"Mặt trời mọc ở phía đông." "Dĩ nhiên, ai mà chẳng biết điều đó."

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

obviouslyof courseno kidding