verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

dunk Meaning in Vietnamese (dunk nghĩa là gì)

verbnhúng, úp rổ
nouncú nhúng, cú úp rổ
nhúng in English:dunk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dunk trong tiếng Việt là nhúng, úp rổ, cú nhúng, cú úp rổ. (Nhúng nhanh cái gì đó vào chất lỏng, thường trong một thời gian ngắn.)

Definitions of Dunk

  1. 1
    verb
    nhúng

    To quickly immerse something into a liquid, often for a brief period.

    Nhúng nhanh cái gì đó vào chất lỏng, thường trong một thời gian ngắn.

  2. 2
    verb
    úp rổ

    In basketball, to force the ball down through the basket from above with one or both hands.

    Trong bóng rổ, đưa bóng xuống rổ từ trên cao bằng một hoặc cả hai tay.

  3. 3
    noun
    cú nhúng / cú úp rổ

    An act of dipping something into a liquid, or the act of forcing a basketball through the hoop from above.

    Hành động nhúng cái gì đó vào chất lỏng, hoặc hành động đưa bóng rổ xuống rổ từ trên cao.

Example Sentences

“She likes to dunk her cookies in milk before eating them.”

“The basketball player executed a powerful dunk, thrilling the crowd.”

Cầu thủ bóng rổ đã thực hiện một cú úp rổ mạnh mẽ, làm nức lòng đám đông.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dipimmersesubmerge

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participledunked
present participledunking
agent noundunker