noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

dung Meaning in Vietnamese (dung nghĩa là gì)

nounphân
verbđi ỉa
phân in English:dung
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dung trong tiếng Việt là phân, đi ỉa. (Phân là chất thải của động vật, đặc biệt là động vật lớn như bò hoặc ngựa, thường được dùng làm phân bón hoặc nhiên liệu.)

Definitions of Dung

  1. 1
    noun
    phân

    Dung refers to the excrement of animals, especially large animals like cows or horses, which is often used as fertilizer or fuel.

    Phân là chất thải của động vật, đặc biệt là động vật lớn như bò hoặc ngựa, thường được dùng làm phân bón hoặc nhiên liệu.

  2. 2
    verb
    đi ỉa

    To dung means to deposit excrement, typically referring to animals releasing their waste.

    Đi ỉa có nghĩa là thải phân, thường dùng để chỉ động vật thải chất thải của chúng.

Example Sentences

casual

“The villagers collected cow dung to make fuel cakes for cooking.”

Dân làng đã thu gom phân bò để làm bánh nhiên liệu cho việc nấu ăn.

casual

“Fresh dung was visible on the forest path, indicating recent animal activity.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

manureexcrementdroppingsfeces

Inflected Word Forms

past tensedunged
present participledunging
pluraldungs