Topic: ClothingWord 8 of 38
noun
English to Vietnamese Dictionary
dupatta Meaning in Vietnamese (dupatta nghĩa là gì)
khăn choàng
khăn choàng in English:dupatta
Phonetic:du-pa-ta
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dupatta trong tiếng Việt là khăn choàng. (Một chiếc khăn choàng dài, đa năng, thường được phụ nữ ở Nam Á quàng qua đầu và vai như một phần của trang phục truyền thống.)
Concept Illustration

Visual representation of "dupatta"
Definitions of Dupatta
- 1nounkhăn choàng
A long, multi-purpose scarf or shawl, typically worn by women in South Asia over the head and shoulders as part of traditional attire.
Một chiếc khăn choàng dài, đa năng, thường được phụ nữ ở Nam Á quàng qua đầu và vai như một phần của trang phục truyền thống.
Example Sentences
casual
“She draped the vibrant silk dupatta elegantly over her shoulders.”
Cô ấy đã khoác chiếc khăn choàng lụa rực rỡ một cách thanh lịch qua vai.
formal
“A bride's outfit is often considered incomplete without a matching dupatta.”