noun
English to Vietnamese Dictionary

scarf Meaning in Vietnamese (scarf nghĩa là gì)

khăn quàng
khăn quàng in English:scarf
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của scarf trong tiếng Việt là khăn quàng. (Một mảnh vải quấn quanh cổ, đầu hoặc vai để giữ ấm, chống nắng, làm đẹp hoặc vì lý do tôn giáo.)

Concept Illustration
Scarf visual illustration - Meaning in Vietnamese (khăn quàng)
Visual representation of "scarf"

Definitions of Scarf

  1. 1
    noun
    khăn quàng

    A scarf is a piece of fabric worn around the neck, head, or shoulders for warmth, sun protection, fashion, or religious reasons.

    Một mảnh vải quấn quanh cổ, đầu hoặc vai để giữ ấm, chống nắng, làm đẹp hoặc vì lý do tôn giáo.

Example Sentences

casual

“She wore a beautiful silk scarf around her neck.”

Cô ấy quàng một chiếc khăn lụa đẹp quanh cổ.

casual

“He wrapped a warm scarf around his face to protect against the cold.”

Anh ấy quấn một chiếc khăn ấm quanh mặt để chống lại cái lạnh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensescarfed
present participlescarfing
pluralscarves