noun
English to Vietnamese Dictionary

muffler Meaning in Vietnamese (muffler nghĩa là gì)

khăn quàng cổ, bộ giảm thanh
khăn quàng cổ in English:muffler
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của muffler trong tiếng Việt là khăn quàng cổ, bộ giảm thanh. (Một mảnh vải, thường được đan hoặc dệt, quàng quanh cổ để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.)

Definitions of Muffler

  1. 1
    noun
    khăn quàng cổ

    A piece of cloth, often knitted or woven, worn around the neck for warmth or as a fashion accessory.

    Một mảnh vải, thường được đan hoặc dệt, quàng quanh cổ để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.

  2. 2
    noun
    bộ giảm thanh

    A device in the exhaust system of a vehicle or internal combustion engine that reduces the noise emitted.

    Một thiết bị trong hệ thống xả của xe cộ hoặc động cơ đốt trong giúp giảm tiếng ồn phát ra.

Example Sentences

casual

“She wrapped a warm muffler around her neck before going out in the cold.”

casual

“The car's muffler needed to be replaced because it was making too much noise.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

scarfneck warmer

Inflected Word Forms

gerundmuffling
adjectivemuffled