adjective
English to Vietnamese Dictionary

muffled Meaning in Vietnamese (muffled nghĩa là gì)

bị bịt kín, bị bóp nghẹt, bị che phủ
bị bịt kín in English:muffled
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của muffled trong tiếng Việt là bị bịt kín, bị bóp nghẹt, bị che phủ. (Diễn tả một âm thanh bị làm nhỏ đi hoặc kém rõ ràng, thường do bị che hoặc cản trở.)

Definitions of Muffled

  1. 1
    adjective
    bị bóp nghẹt

    Describes a sound that is made quieter or less clear, often by being covered or obstructed.

    Diễn tả một âm thanh bị làm nhỏ đi hoặc kém rõ ràng, thường do bị che hoặc cản trở.

  2. 2
    adjective
    bị che phủ

    Refers to someone or something that is wrapped or covered, typically for warmth, protection, or to conceal.

    Đề cập đến ai đó hoặc cái gì đó được quấn hoặc che phủ, thường để giữ ấm, bảo vệ hoặc để che giấu.

Example Sentences

casual

“Her voice was muffled by the thick scarf she wore.”

Giọng nói của cô ấy bị bóp nghẹt bởi chiếc khăn quàng cổ dày mà cô ấy đội.

casual

“The sound of the explosion was muffled by the distance.”

Âm thanh của vụ nổ bị nhỏ đi bởi khoảng cách.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivemuffle
present participlemuffling
nounmuffler