adjective
English to Vietnamese Dictionary
muffled Meaning in Vietnamese (muffled nghĩa là gì)
bị bịt kín, bị bóp nghẹt, bị che phủ
bị bịt kín in English:muffled
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của muffled trong tiếng Việt là bị bịt kín, bị bóp nghẹt, bị che phủ. (Diễn tả một âm thanh bị làm nhỏ đi hoặc kém rõ ràng, thường do bị che hoặc cản trở.)
Definitions of Muffled
- 1
- 2adjectivebị che phủ
Refers to someone or something that is wrapped or covered, typically for warmth, protection, or to conceal.
Đề cập đến ai đó hoặc cái gì đó được quấn hoặc che phủ, thường để giữ ấm, bảo vệ hoặc để che giấu.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivemuffle
present participlemuffling
nounmuffler