gerund · noun
English to Vietnamese Dictionary

dusting Meaning in Vietnamese (dusting nghĩa là gì)

gerundphủi bụi
nounlớp phủ mỏng
phủi bụi in English:dusting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dusting trong tiếng Việt là phủi bụi, lớp phủ mỏng. (Hành động loại bỏ bụi khỏi bề mặt, thường bằng vải hoặc bàn chải.)

Definitions of Dusting

  1. 1
    gerund
    phủi bụi

    The act of removing dust from a surface, typically with a cloth or brush.

    Hành động loại bỏ bụi khỏi bề mặt, thường bằng vải hoặc bàn chải.

  2. 2
    noun
    lớp phủ mỏng

    A light covering of a powdery substance, such as snow, sugar, or flour.

    Một lớp mỏng của chất dạng bột, như tuyết, đường hoặc bột mì.

Example Sentences

“She spent the morning dusting all the furniture in the living room.”

Cô ấy đã dành cả buổi sáng để phủi bụi tất cả đồ đạc trong phòng khách.

“There was a light dusting of snow on the ground this morning.”

Sáng nay có một lớp tuyết mỏng phủ trên mặt đất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

wipingcleaningsprinkling

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dirtyingsoiling

Inflected Word Forms

infinitivedust
past tensedusted
noundust
adjectivedusty