noun
English to Vietnamese Dictionary

dustpan Meaning in Vietnamese (dustpan nghĩa là gì)

cái hốt rác
cái hốt rác in English:dustpan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dustpan trong tiếng Việt là cái hốt rác. (Một cái xẻng phẳng, thường có tay cầm ngắn, dùng để hốt bụi và rác đã được quét thành đống.)

Definitions of Dustpan

  1. 1
    noun
    cái hốt rác

    A flat scoop, typically with a short handle, used to scoop up dust and dirt that has been swept into a pile.

    Một cái xẻng phẳng, thường có tay cầm ngắn, dùng để hốt bụi và rác đã được quét thành đống.

Example Sentences

“She swept the crumbs into the dustpan.”

Cô ấy quét vụn bánh mì vào cái hốt rác.

“Don't forget to use the dustpan with the broom.”

Đừng quên dùng cái hốt rác cùng với cái chổi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dust shovelscoop

Inflected Word Forms

pluraldustpans