noun
English to Vietnamese Dictionary

dynasty Meaning in Vietnamese (dynasty nghĩa là gì)

triều đại, dòng dõi vua chúa
triều đại in English:dynasty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dynasty trong tiếng Việt là triều đại, dòng dõi vua chúa. (Một dòng dõi những người cai trị từ cùng một gia đình hoặc dòng tộc, thường trong một hệ thống quân chủ hoặc đế quốc.)

Definitions of Dynasty

  1. 1
    noun
    dòng dõi vua chúa

    A succession of rulers from the same family or line, typically in a monarchical or imperial system.

    Một dòng dõi những người cai trị từ cùng một gia đình hoặc dòng tộc, thường trong một hệ thống quân chủ hoặc đế quốc.

Example Sentences

casual

“The Mughal dynasty ruled over India for several centuries.”

Triều đại Mughal đã cai trị Ấn Độ trong nhiều thế kỷ.

casual

“Ancient Egypt was governed by a series of powerful dynasties.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ruling housereignempire

Inflected Word Forms

noundynast
adjectivedynastic

Phrases & Idiomatic Expressions

dynastic rulecollocation

Governance by a succession of rulers from the same family.