noun
English to Vietnamese Dictionary
dynasty Meaning in Vietnamese (dynasty nghĩa là gì)
triều đại, dòng dõi vua chúa
triều đại in English:dynasty
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dynasty trong tiếng Việt là triều đại, dòng dõi vua chúa. (Một dòng dõi những người cai trị từ cùng một gia đình hoặc dòng tộc, thường trong một hệ thống quân chủ hoặc đế quốc.)
Definitions of Dynasty
- 1noundòng dõi vua chúa
A succession of rulers from the same family or line, typically in a monarchical or imperial system.
Một dòng dõi những người cai trị từ cùng một gia đình hoặc dòng tộc, thường trong một hệ thống quân chủ hoặc đế quốc.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
noundynast
adjectivedynastic
Phrases & Idiomatic Expressions
dynastic rulecollocation
Governance by a succession of rulers from the same family.