noun
English to Vietnamese Dictionary

dysfunction Meaning in Vietnamese (dysfunction nghĩa là gì)

rối loạn chức năng, sự rối loạn chức năng
rối loạn chức năng in English:dysfunction
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dysfunction trong tiếng Việt là rối loạn chức năng, sự rối loạn chức năng. (Rối loạn chức năng đề cập đến một trạng thái trong đó một cái gì đó, chẳng hạn như một cơ quan, hệ thống hoặc mối quan hệ, không hoạt động đúng hoặc như nó vốn có.)

Definitions of Dysfunction

  1. 1
    noun
    sự rối loạn chức năng

    Dysfunction refers to a state where something, such as an organ, system, or relationship, is not working correctly or as it should.

    Rối loạn chức năng đề cập đến một trạng thái trong đó một cái gì đó, chẳng hạn như một cơ quan, hệ thống hoặc mối quan hệ, không hoạt động đúng hoặc như nó vốn có.

Example Sentences

casual

“The family experienced severe dysfunction after the tragic event.”

Gia đình trải qua sự rối loạn chức năng nghiêm trọng sau sự kiện bi thảm.

business

“Technical dysfunction caused the system to crash unexpectedly.”

Sự rối loạn chức năng kỹ thuật đã khiến hệ thống gặp sự cố bất ngờ.

formal

“Early intervention can prevent further organ dysfunction.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivedysfunctional