verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

gab Meaning in Vietnamese (gab nghĩa là gì)

verbnói chuyện phiếm, tám chuyện
nounchuyện phiếm
nói chuyện phiếm in English:gab
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gab trong tiếng Việt là nói chuyện phiếm, tám chuyện, chuyện phiếm. (Nói chuyện dài dòng, đặc biệt là về những vấn đề tầm thường hoặc tin đồn.)

Definitions of Gab

  1. 1
    verb(informal)
    tám chuyện

    To talk at length, especially about trivial matters or gossip.

    Nói chuyện dài dòng, đặc biệt là về những vấn đề tầm thường hoặc tin đồn.

  2. 2
    noun(informal)
    chuyện phiếm

    Idle talk or chatter, often about unimportant subjects.

    Cuộc nói chuyện hoặc buôn chuyện vô ích, thường về những chủ đề không quan trọng.

Example Sentences

casual

“They love to gab on the phone for hours about nothing important.”

Họ thích tám chuyện qua điện thoại hàng giờ về những chuyện không quan trọng.

casual

“She's known for her endless gab and lively conversations.”

Cô ấy nổi tiếng với những lời nói chuyện phiếm không ngừng và những cuộc trò chuyện sôi nổi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chatterprattleblab

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

be silentlisten

Inflected Word Forms

third person singulargabs
past tensegabbed
present participlegabbing
agent noungabber