verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

chatter Meaning in Vietnamese (chatter nghĩa là gì)

verbnói chuyện phiếm, nói chuyện rôm rả, lập cập
nounsự nói chuyện rôm rả
nói chuyện phiếm in English:chatter
Phonetic:nói chuỵện phiếm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chatter trong tiếng Việt là nói chuyện phiếm, nói chuyện rôm rả, lập cập, sự nói chuyện rôm rả. (Nói chuyện nhanh và không ngừng về những vấn đề tầm thường, thường theo cách vui vẻ hoặc không trang trọng.)

Definitions of Chatter

  1. 1
    verb(informal)
    nói chuyện rôm rả

    To talk rapidly and incessantly about trivial matters, often in a lighthearted or informal way.

    Nói chuyện nhanh và không ngừng về những vấn đề tầm thường, thường theo cách vui vẻ hoặc không trang trọng.

  2. 2
    noun(informal)
    sự nói chuyện rôm rả

    Rapid, continuous, and often trivial talk, especially about unimportant subjects.

    Cuộc nói chuyện nhanh, liên tục và thường là tầm thường, đặc biệt là về các chủ đề không quan trọng.

  3. 3
    verb
    lập cập

    To make a rapid succession of short, sharp sounds, typically referring to teeth from cold or fear.

    Tạo ra một chuỗi âm thanh ngắn, sắc nét liên tiếp, thường ám chỉ răng va vào nhau vì lạnh hoặc sợ hãi.

Example Sentences

casual

“The children would chatter excitedly about their day at school.”

casual

“Her teeth began to chatter from the cold mountain air.”

Răng của cô ấy bắt đầu lập cập vì không khí lạnh trên núi.

casual

“I couldn't hear the speaker over the constant chatter in the back of the room.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

prattlejabbergossipbabble

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensechattered
present participlechattering
agent nounchatterer