other
English to Vietnamese Dictionary
chatham Meaning in Vietnamese (chatham nghĩa là gì)
Chatham
Chatham in English:chatham
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chatham trong tiếng Việt là Chatham. (Chatham là một danh từ riêng, thường dùng để chỉ một thị trấn ở Kent, Anh, hoặc các địa điểm và nhân vật khác trên toàn cầu.)
Definitions of Chatham
- 1
Example Sentences
general
“Chatham is known for its historic dockyard.”