noun
English to Vietnamese Dictionary

chateau Meaning in Vietnamese (chateau nghĩa là gì)

lâu đài
lâu đài in English:chateau
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chateau trong tiếng Việt là lâu đài. (Một ngôi nhà lớn hoặc lâu đài ở nông thôn Pháp, thường có ý nghĩa lịch sử, điển hình với khuôn viên rộng lớn.)

Definitions of Chateau

  1. 1
    noun
    lâu đài

    A large French country house or castle, often one of historical significance, typically with extensive grounds.

    Một ngôi nhà lớn hoặc lâu đài ở nông thôn Pháp, thường có ý nghĩa lịch sử, điển hình với khuôn viên rộng lớn.

Example Sentences

casual

“The chateau was surrounded by beautiful gardens and vineyards.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralchateaux