verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

babble Meaning in Vietnamese (babble nghĩa là gì)

verblảm nhảm, nói lảm nhảm, róc rách
nounsự lảm nhảm
lảm nhảm in English:babble
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của babble trong tiếng Việt là lảm nhảm, nói lảm nhảm, róc rách, sự lảm nhảm. (Nói nhanh, ngớ ngẩn hoặc không rõ ràng, thường theo cách khó hiểu.)

Definitions of Babble

  1. 1
    verb
    nói lảm nhảm

    To speak rapidly, foolishly, or unintelligibly, often in a way that is difficult to understand.

    Nói nhanh, ngớ ngẩn hoặc không rõ ràng, thường theo cách khó hiểu.

  2. 2
    noun
    sự lảm nhảm

    Rapid, foolish, or unintelligible talk, especially that which is difficult to comprehend.

    Lời nói nhanh, ngớ ngẩn hoặc không rõ ràng, đặc biệt là những lời khó hiểu.

  3. 3
    verb
    róc rách

    To make a continuous, low, and indistinct sound, typically referring to the sound of flowing water.

    Tạo ra âm thanh liên tục, trầm và không rõ ràng, thường chỉ âm thanh của dòng nước chảy.

Example Sentences

casual

“The baby began to babble happily in its crib.”

Đứa bé bắt đầu bi bô vui vẻ trong cũi.

casual

“Don't babble on about trivial matters; focus on the main point.”

casual

“The babble of the brook was a soothing sound.”

Tiếng róc rách của con suối là một âm thanh êm dịu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chattergabbleprattlemutterjabber

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

articulateenunciatespeak clearlybe silent

Inflected Word Forms

past tensebabbled
gerundbabbling
agent nounbabbler