noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

babbling Meaning in Vietnamese (babbling nghĩa là gì)

nounlảm nhảm
adjectiveróc rách
lảm nhảm in English:babbling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của babbling trong tiếng Việt là lảm nhảm, róc rách. (Hành động nói nhanh, ngớ ngẩn hoặc không thể hiểu được, thường giống như trẻ sơ sinh hoặc người bối rối.)

Definitions of Babbling

  1. 1
    noun
    lảm nhảm

    The act of speaking rapidly, foolishly, or unintelligibly, often like a baby or someone confused.

    Hành động nói nhanh, ngớ ngẩn hoặc không thể hiểu được, thường giống như trẻ sơ sinh hoặc người bối rối.

  2. 2
    adjective
    róc rách

    Describing a continuous, low, and indistinct sound, typically made by flowing water.

    Mô tả một âm thanh liên tục, trầm và không rõ ràng, thường do dòng nước chảy tạo ra.

Example Sentences

casual

“The baby's babbling filled the quiet room with joy.”

Tiếng bi bô của em bé lấp đầy căn phòng yên tĩnh bằng niềm vui.

casual

“He was so nervous that his speech turned into incoherent babbling.”

Anh ấy lo lắng đến mức lời nói của anh ấy biến thành những lời lảm nhảm không mạch lạc.

descriptive

“The babbling brook flowed gently through the forest.”

Dòng suối róc rách chảy nhẹ nhàng qua khu rừng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chatteringprattlinggibberingmuttering

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

articulate speechsilenceclarity

Inflected Word Forms

infinitivebabble
past tensebabbled
gerundbabbling
agent nounbabbler