noun
English to Vietnamese Dictionary
baboon Meaning in Vietnamese (baboon nghĩa là gì)
khỉ đầu chó
khỉ đầu chó in English:baboon
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của baboon trong tiếng Việt là khỉ đầu chó. (Một loài khỉ lớn ở Cựu Thế giới với mõm giống chó, răng nanh lớn và đuôi ngắn, có nguồn gốc từ châu Phi và Ả Rập.)
Definitions of Baboon
- 1
Example Sentences
casual
“The baboon sat on the rock, observing its surroundings.”
Con khỉ đầu chó ngồi trên tảng đá, quan sát xung quanh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectivebaboonish