chattering Meaning in Vietnamese (chattering nghĩa là gì)
Nghĩa của chattering trong tiếng Việt là sự líu lo, sự nói chuyện không ngừng, tiếng líu lo, làm lập cập. (Hành động nói chuyện nhanh, không ngừng, và thường về những vấn đề tầm thường, hoặc tạo ra một loạt âm thanh ngắn, nhanh.)
Definitions of Chattering
- 1
- 2adjectivelàm lập cập
Describing something that makes a rapid succession of short, sharp sounds, often referring to teeth due to cold or fear.
Mô tả thứ gì đó tạo ra một chuỗi âm thanh ngắn, sắc nét nhanh chóng, thường đề cập đến răng do lạnh hoặc sợ hãi.
- 3
Example Sentences
“The constant chattering of the students made it difficult to concentrate.”
Sự nói chuyện không ngừng của học sinh khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
“Her teeth were chattering from the intense cold.”
Răng cô ấy lập cập vì cái lạnh buốt.
“We could hear the chattering of monkeys in the trees.”
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng líu lo của khỉ trên cây.