noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
chatting Meaning in Vietnamese (chatting nghĩa là gì)
nountrò chuyện, sự trò chuyện
verbtrò chuyện
trò chuyện in English:chatting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chatting trong tiếng Việt là trò chuyện, sự trò chuyện. (Hoạt động tham gia vào cuộc trò chuyện không chính thức, thường vì niềm vui hoặc để trao đổi thông tin.)
Definitions of Chatting
- 1nounsự trò chuyện
The activity of engaging in informal conversation, often for pleasure or to exchange information.
Hoạt động tham gia vào cuộc trò chuyện không chính thức, thường vì niềm vui hoặc để trao đổi thông tin.
- 2verbtrò chuyện
To engage in informal conversation, typically in a friendly and lighthearted manner.
Tham gia vào cuộc trò chuyện không chính thức, thường theo một cách thân thiện và nhẹ nhàng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
silencequietness
Inflected Word Forms
infinitivechat
third person singularchats
past tensechatted
agent nounchatter
adjectivechatty