noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

chatting Meaning in Vietnamese (chatting nghĩa là gì)

nountrò chuyện, sự trò chuyện
verbtrò chuyện
trò chuyện in English:chatting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chatting trong tiếng Việt là trò chuyện, sự trò chuyện. (Hoạt động tham gia vào cuộc trò chuyện không chính thức, thường vì niềm vui hoặc để trao đổi thông tin.)

Definitions of Chatting

  1. 1
    noun
    sự trò chuyện

    The activity of engaging in informal conversation, often for pleasure or to exchange information.

    Hoạt động tham gia vào cuộc trò chuyện không chính thức, thường vì niềm vui hoặc để trao đổi thông tin.

  2. 2
    verb
    trò chuyện

    To engage in informal conversation, typically in a friendly and lighthearted manner.

    Tham gia vào cuộc trò chuyện không chính thức, thường theo một cách thân thiện và nhẹ nhàng.

Example Sentences

casual

“They spent hours chatting about their day.”

Họ đã dành hàng giờ để trò chuyện về ngày của mình.

general

“Chatting online has become very common.”

Trò chuyện trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.

casual

“I saw them chatting happily in the park.”

Tôi thấy họ đang trò chuyện vui vẻ trong công viên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

silencequietness

Inflected Word Forms

infinitivechat
third person singularchats
past tensechatted
agent nounchatter
adjectivechatty