adjective
English to Vietnamese Dictionary

chatty Meaning in Vietnamese (chatty nghĩa là gì)

hay nói chuyện
hay nói chuyện in English:chatty
Phonetic:hây nói chuyện
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chatty trong tiếng Việt là hay nói chuyện. (Ai đó hay nói chuyện thì thích nói nhiều một cách thân thiện và không trang trọng.)

Definitions of Chatty

  1. 1
    adjective(informal)
    hay nói chuyện

    Someone who is chatty enjoys talking a lot in a friendly and informal way.

    Ai đó hay nói chuyện thì thích nói nhiều một cách thân thiện và không trang trọng.

Example Sentences

casual

“She was in a very chatty mood after her coffee.”

Sau khi uống cà phê, cô ấy có tâm trạng rất hay nói chuyện.

casual

“The new colleague is quite chatty and friendly.”

Đồng nghiệp mới khá hay nói chuyện và thân thiện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

talkativegarrulousloquacious

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

quietsilentreserved

Inflected Word Forms

nounchat
nounchattiness