other
English to Vietnamese Dictionary

chavez Meaning in Vietnamese (chavez nghĩa là gì)

Chavez
Chavez in English:chavez
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chavez trong tiếng Việt là Chavez. (Chavez là một họ phổ biến có nguồn gốc Tây Ban Nha, thường gắn liền với các nhân vật lịch sử và chính trị nổi bật.)

Definitions of Chavez

  1. 1
    other
    Chavez

    Chavez is a common surname of Spanish origin, often associated with notable historical and political figures.

    Chavez là một họ phổ biến có nguồn gốc Tây Ban Nha, thường gắn liền với các nhân vật lịch sử và chính trị nổi bật.

Example Sentences

formal

“Hugo Chavez was the President of Venezuela from 1999 to 2013.”

Hugo Chavez là Tổng thống Venezuela từ năm 1999 đến năm 2013.