interjection
English to Vietnamese Dictionary

che Meaning in Vietnamese (che nghĩa là gì)

này
này in English:che
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của che trong tiếng Việt là này. (Một thán từ có nguồn gốc tiếng Tây Ban Nha, thường được sử dụng ở một số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là Argentina, để thu hút sự chú ý, bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc gọi ai đó một cách thân mật, tương tự như 'hey' hoặc 'mate' trong tiếng Anh.)

Definitions of Che

  1. 1
    interjection(colloquial)
    này

    An interjection of Spanish origin, commonly used in some Spanish-speaking countries, particularly Argentina, to call attention, express surprise, or address someone informally, similar to 'hey' or 'mate' in English.

    Một thán từ có nguồn gốc tiếng Tây Ban Nha, thường được sử dụng ở một số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là Argentina, để thu hút sự chú ý, bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc gọi ai đó một cách thân mật, tương tự như 'hey' hoặc 'mate' trong tiếng Anh.

Example Sentences

casual

“Che, come here for a moment!”

Này, lại đây một lát!

casual

“Che, what a surprise to see you!”

Này, thật là một bất ngờ khi gặp bạn!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: