gossiping Meaning in Vietnamese (gossiping nghĩa là gì)
Nghĩa của gossiping trong tiếng Việt là buôn chuyện, việc buôn chuyện, hay buôn chuyện. (Hành động tham gia vào cuộc trò chuyện thông thường hoặc không bị ràng buộc hoặc báo cáo về những người khác, thường liên quan đến các chi tiết chưa được xác nhận hoặc riêng tư.)
Definitions of Gossiping
- 1noun(colloquial)việc buôn chuyện
The act of engaging in casual or unconstrained conversation or reports about other people, typically involving details that are unconfirmed or private.
Hành động tham gia vào cuộc trò chuyện thông thường hoặc không bị ràng buộc hoặc báo cáo về những người khác, thường liên quan đến các chi tiết chưa được xác nhận hoặc riêng tư.
- 2adjective(colloquial)hay buôn chuyện
Engaging in or characterized by the act of spreading rumors or personal information about others.
Tham gia hoặc đặc trưng bởi hành động lan truyền tin đồn hoặc thông tin cá nhân về người khác.
Example Sentences
“She spent the entire afternoon gossiping with her friends about the new neighbors.”
“Gossiping can often lead to misunderstandings and hurt feelings.”
“I dislike gossiping people who always talk behind others' backs.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: