noun
English to Vietnamese Dictionary

monkeys Meaning in Vietnamese (monkeys nghĩa là gì)

khỉ
khỉ in English:monkeys
Plural: monkeys
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của monkeys trong tiếng Việt là khỉ. (Khỉ là một nhóm động vật linh trưởng đa dạng, thường sống trên cây, có đuôi và thường có ngón cái đối diện, nổi tiếng với trí thông minh và hành vi vui tươi.)

Definitions of Monkeys

  1. 1
    noun
    khỉ

    Monkeys are a diverse group of primates, typically arboreal, with tails and often opposable thumbs, known for their intelligence and playful behavior.

    Khỉ là một nhóm động vật linh trưởng đa dạng, thường sống trên cây, có đuôi và thường có ngón cái đối diện, nổi tiếng với trí thông minh và hành vi vui tươi.

Example Sentences

casual

“The monkeys swung gracefully through the trees in the jungle.”

Những con khỉ đu mình duyên dáng qua những tán cây trong rừng.

formal

“Many species of monkeys are endangered due to habitat loss and poaching.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tinh tinh

In English:

primates

Inflected Word Forms

past tensemonkeyed
present participlemonkeying
nounmonkey
nounmonkey business