noun
English to Vietnamese Dictionary
baba Meaning in Vietnamese (baba nghĩa là gì)
ông
ông in English:baba
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của baba trong tiếng Việt là ông. (Một cách gọi kính trọng dành cho người đàn ông lớn tuổi, cha hoặc người lãnh đạo tinh thần, đặc biệt là trong các nền văn hóa Nam Á.)
Definitions of Baba
- 1noun(colloquial)ông
A respectful term for an old man, a father, or a spiritual leader, especially in South Asian cultures.
Một cách gọi kính trọng dành cho người đàn ông lớn tuổi, cha hoặc người lãnh đạo tinh thần, đặc biệt là trong các nền văn hóa Nam Á.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounbabaji