interjection
English to Vietnamese Dictionary
ba Meaning in Vietnamese (ba nghĩa là gì)
ba
ba in English:ba
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ba trong tiếng Việt là ba. (Một âm thanh phát ra đơn giản, thường dùng trong ngôn ngữ trẻ con hoặc như một tiếng kêu không trang trọng.)
Definitions of Ba
- 1
Example Sentences
“The toddler pointed at the ball and said 'ba'.”
Đứa bé chỉ vào quả bóng và nói 'ba'.