noun
English to Vietnamese Dictionary

gadget Meaning in Vietnamese (gadget nghĩa là gì)

thiết bị, món đồ
thiết bị in English:gadget
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gadget trong tiếng Việt là thiết bị, món đồ. (Một thiết bị hoặc công cụ cơ khí hoặc điện tử nhỏ, đặc biệt là một thiết bị khéo léo hoặc mới lạ, thường được sử dụng cho một mục đích cụ thể.)

Definitions of Gadget

  1. 1
    noun
    món đồ

    A small mechanical or electronic device or tool, especially an ingenious or novel one, often used for a specific purpose.

    Một thiết bị hoặc công cụ cơ khí hoặc điện tử nhỏ, đặc biệt là một thiết bị khéo léo hoặc mới lạ, thường được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

Example Sentences

casual

“He always buys the latest tech gadgets.”

Anh ấy luôn mua những thiết bị công nghệ mới nhất.

casual

“This tiny gadget can measure your heart rate.”

Thiết bị nhỏ bé này có thể đo nhịp tim của bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

noungadgetry
agent noungadgeteer
adjectivegadgety