noun
English to Vietnamese Dictionary
gabriel Meaning in Vietnamese (gabriel nghĩa là gì)
Gabriel
Gabriel in English:gabriel
IPA:ˈɡeɪbriəl
Phonetic:Ga-bri-el
Plural: none
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gabriel trong tiếng Việt là Gabriel. (Gabriel là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'Chúa là sức mạnh của tôi', nổi tiếng là tên của một tổng lãnh thiên thần trong các tôn giáo Abraham, người thường đóng vai trò là sứ giả của Chúa.)
Usage Note: Tên riêng của nam, có nguồn gốc Hebrew, nổi tiếng là tên của một tổng lãnh thiên thần trong các tôn giáo Abraham.
Definitions of Gabriel
- 1nounGabriel
Gabriel is a masculine given name of Hebrew origin, meaning 'God is my strength', famously known as the name of an archangel in Abrahamic religions who often serves as a messenger of God.
Gabriel là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'Chúa là sức mạnh của tôi', nổi tiếng là tên của một tổng lãnh thiên thần trong các tôn giáo Abraham, người thường đóng vai trò là sứ giả của Chúa.