noun
English to Vietnamese Dictionary

gable Meaning in Vietnamese (gable nghĩa là gì)

mái tam giác
mái tam giác in English:gable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gable trong tiếng Việt là mái tam giác. (Phần tường hình tam giác ở đầu mái nhà có hai mặt phẳng dốc, thường được trang trí hoặc có cửa sổ.)

Definitions of Gable

  1. 1
    noun
    mái tam giác

    A gable is the triangular upper part of a wall at the end of a ridged roof, often decorated or featuring a window.

    Phần tường hình tam giác ở đầu mái nhà có hai mặt phẳng dốc, thường được trang trí hoặc có cửa sổ.

Example Sentences

casual

“The old farmhouse had a steep gable roof.”

Ngôi nhà nông trại cũ có mái nhà tam giác dốc.

casual

“They decided to add a window to the gable end of the house.”

Họ quyết định thêm một cửa sổ vào phần đầu hồi của ngôi nhà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pedimentapex

Inflected Word Forms

adjectivegabled