noun
English to Vietnamese Dictionary
gable Meaning in Vietnamese (gable nghĩa là gì)
mái tam giác
mái tam giác in English:gable
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gable trong tiếng Việt là mái tam giác. (Phần tường hình tam giác ở đầu mái nhà có hai mặt phẳng dốc, thường được trang trí hoặc có cửa sổ.)
Definitions of Gable
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
pedimentapex
Inflected Word Forms
adjectivegabled