noun
English to Vietnamese Dictionary

gala Meaning in Vietnamese (gala nghĩa là gì)

buổi dạ tiệc
buổi dạ tiệc in English:gala
Phonetic:bủi dạ tiệc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gala trong tiếng Việt là buổi dạ tiệc. (Một lễ hội công cộng, lễ kỷ niệm hoặc dịp đặc biệt, thường bao gồm giải trí và gây quỹ.)

Definitions of Gala

  1. 1
    noun(formal)
    buổi dạ tiệc

    A public festival, celebration, or special occasion, often involving entertainment and fundraising.

    Một lễ hội công cộng, lễ kỷ niệm hoặc dịp đặc biệt, thường bao gồm giải trí và gây quỹ.

Example Sentences

formal

“The charity hosted a grand gala to raise funds for the hospital's new wing.”

Tổ chức từ thiện đã tổ chức một buổi dạ tiệc lớn để gây quỹ cho khu nhà mới của bệnh viện.

formal

“Everyone dressed in their finest attire for the annual art gala.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralgalas