noun
English to Vietnamese Dictionary
gala Meaning in Vietnamese (gala nghĩa là gì)
buổi dạ tiệc
buổi dạ tiệc in English:gala
Phonetic:bủi dạ tiệc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gala trong tiếng Việt là buổi dạ tiệc. (Một lễ hội công cộng, lễ kỷ niệm hoặc dịp đặc biệt, thường bao gồm giải trí và gây quỹ.)
Definitions of Gala
- 1noun(formal)buổi dạ tiệc
A public festival, celebration, or special occasion, often involving entertainment and fundraising.
Một lễ hội công cộng, lễ kỷ niệm hoặc dịp đặc biệt, thường bao gồm giải trí và gây quỹ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralgalas