adjective
English to Vietnamese Dictionary

galactic Meaning in Vietnamese (galactic nghĩa là gì)

thiên hà, thuộc về thiên hà
thiên hà in English:galactic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của galactic trong tiếng Việt là thiên hà, thuộc về thiên hà. (Liên quan đến một thiên hà hoặc các thiên hà, đặc biệt là Dải Ngân hà.)

Definitions of Galactic

  1. 1
    adjective
    thuộc về thiên hà

    Relating to a galaxy or galaxies, especially the Milky Way galaxy.

    Liên quan đến một thiên hà hoặc các thiên hà, đặc biệt là Dải Ngân hà.

Example Sentences

“The telescope captured stunning galactic images.”

“Scientists are studying galactic dust clouds.”

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đám mây bụi thiên hà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

terrestrialearthlylocal

Inflected Word Forms

noungalaxy
adverbgalactically