noun
English to Vietnamese Dictionary
galaxies Meaning in Vietnamese (galaxies nghĩa là gì)
thiên hà
thiên hà in English:galaxies
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của galaxies trong tiếng Việt là thiên hà. (Một hệ thống gồm hàng triệu hoặc hàng tỷ ngôi sao, cùng với khí và bụi, được giữ lại với nhau bởi lực hấp dẫn.)
Definitions of Galaxies
- 1nounthiên hà
A system of millions or billions of stars, together with gas and dust, held together by gravitational attraction.
Một hệ thống gồm hàng triệu hoặc hàng tỷ ngôi sao, cùng với khí và bụi, được giữ lại với nhau bởi lực hấp dẫn.
Example Sentences
casual
“The universe is home to billions of galaxies.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
star systemscosmic systems
Inflected Word Forms
noungalaxy
adjectivegalactic