noun
English to Vietnamese Dictionary
gamecube Meaning in Vietnamese (gamecube nghĩa là gì)
GameCube
GameCube in English:gamecube
Phonetic:Gêm-kúb
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gamecube trong tiếng Việt là GameCube. (Nintendo GameCube là một máy chơi game video tại gia được Nintendo phát hành vào năm 2001, nổi tiếng với thiết kế hình khối đặc trưng và các tựa game phổ biến.)
Definitions of Gamecube
- 1nounGameCube
The Nintendo GameCube is a home video game console released by Nintendo in 2001, known for its distinctive cube-like design and popular game titles.
Nintendo GameCube là một máy chơi game video tại gia được Nintendo phát hành vào năm 2001, nổi tiếng với thiết kế hình khối đặc trưng và các tựa game phổ biến.