noun
English to Vietnamese Dictionary

gamblers Meaning in Vietnamese (gamblers nghĩa là gì)

con bạc
con bạc in English:gamblers
Plural: gamblers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gamblers trong tiếng Việt là con bạc. (Những người thường xuyên tham gia hoạt động cờ bạc, thường đặt cược tiền hoặc tài sản vào các trò chơi may rủi hoặc kết quả không chắc chắn.)

Definitions of Gamblers

  1. 1
    noun
    con bạc

    Individuals who regularly engage in the activity of gambling, often risking money or valuables on games of chance or uncertain outcomes.

    Những người thường xuyên tham gia hoạt động cờ bạc, thường đặt cược tiền hoặc tài sản vào các trò chơi may rủi hoặc kết quả không chắc chắn.

Example Sentences

casual

“The casino was filled with enthusiastic gamblers hoping to win big.”

Sòng bạc đầy những con bạc đầy nhiệt huyết hy vọng thắng lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

con bạc

In English:

puntersbettorsspeculators

Inflected Word Forms

infinitivegamble
past tensegambled
gerundgambling
noungambler