noun
English to Vietnamese Dictionary
gangrene Meaning in Vietnamese (gangrene nghĩa là gì)
hoại tử
hoại tử in English:gangrene
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gangrene trong tiếng Việt là hoại tử. (Hoại tử là một tình trạng nghiêm trọng và có khả năng đe dọa tính mạng, phát sinh khi một khối lượng lớn mô cơ thể chết do thiếu cung cấp máu hoặc nhiễm trùng vi khuẩn nặng.)
Definitions of Gangrene
- 1nounhoại tử
Gangrene is a serious and potentially life-threatening condition that arises when a considerable mass of body tissue dies due to a lack of blood supply or a severe bacterial infection.
Hoại tử là một tình trạng nghiêm trọng và có khả năng đe dọa tính mạng, phát sinh khi một khối lượng lớn mô cơ thể chết do thiếu cung cấp máu hoặc nhiễm trùng vi khuẩn nặng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
necrosistissue death
Inflected Word Forms
adjectivegangrenous