noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gang Meaning in Vietnamese (gang nghĩa là gì)

nounbăng đảng
verbtập hợp thành băng đảng
băng đảng in English:gang
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gang trong tiếng Việt là băng đảng, tập hợp thành băng đảng. (Một nhóm người, thường mang hàm ý tiêu cực, thường xuyên liên kết hoặc tham gia vào hoạt động tội phạm.)

Definitions of Gang

  1. 1
    noun
    băng đảng

    A group of people, often with a negative connotation, who associate regularly or are involved in criminal activity.

    Một nhóm người, thường mang hàm ý tiêu cực, thường xuyên liên kết hoặc tham gia vào hoạt động tội phạm.

  2. 2
    verb
    tập hợp thành băng đảng

    To form a group, especially to act together against someone or something.

    Hình thành một nhóm, đặc biệt là để cùng hành động chống lại ai đó hoặc điều gì đó.

Example Sentences

“The police arrested the entire gang responsible for the robbery.”

“They decided to gang up on the new student.”

Họ quyết định tập hợp lại để bắt nạt học sinh mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseganged
present participleganging
noungangster
noungangland

Phrases & Idiomatic Expressions

gang up onphrasal_verb

To combine as a group against someone, often unfairly or aggressively.