gandhi Meaning in Vietnamese (gandhi nghĩa là gì)
Nghĩa của gandhi trong tiếng Việt là Gandhi. (Mohandas Karamchand Gandhi là một luật sư, nhà dân tộc chủ nghĩa chống thực dân và nhà đạo đức học chính trị người Ấn Độ, người đã sử dụng phương pháp kháng cự bất bạo động và lãnh đạo Ấn Độ giành độc lập khỏi sự cai trị của Anh.)
Definitions of Gandhi
- 1noun(formal)Gandhi
Mohandas Karamchand Gandhi was an Indian lawyer, anti-colonial nationalist, and political ethicist who employed nonviolent resistance and led India to independence from British Rule.
Mohandas Karamchand Gandhi là một luật sư, nhà dân tộc chủ nghĩa chống thực dân và nhà đạo đức học chính trị người Ấn Độ, người đã sử dụng phương pháp kháng cự bất bạo động và lãnh đạo Ấn Độ giành độc lập khỏi sự cai trị của Anh.
Example Sentences
“Mahatma Gandhi is widely known as the Father of the Nation in India.”
“Gandhi's philosophy of nonviolence inspired many civil rights movements worldwide.”
Triết lý bất bạo động của Gandhi đã truyền cảm hứng cho nhiều phong trào dân quyền trên toàn thế giới.