gamma Meaning in Vietnamese (gamma nghĩa là gì)
Nghĩa của gamma trong tiếng Việt là gamma, tia gamma. (Gamma là chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp, được biểu thị bằng ký hiệu viết hoa Γ và ký hiệu viết thường γ.)
Definitions of Gamma
- 1noungamma
Gamma is the third letter of the Greek alphabet, represented by the uppercase symbol Γ and the lowercase symbol γ.
Gamma là chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp, được biểu thị bằng ký hiệu viết hoa Γ và ký hiệu viết thường γ.
- 2nountia gamma
In physics, gamma often refers to gamma rays, which are a highly energetic form of electromagnetic radiation produced by radioactive decay.
Trong vật lý, gamma thường đề cập đến tia gamma, một dạng bức xạ điện từ có năng lượng cao được tạo ra bởi sự phân rã phóng xạ.
Example Sentences
“The scientist used a gamma counter to measure the radioactivity of the sample.”
Nhà khoa học đã sử dụng máy đếm gamma để đo độ phóng xạ của mẫu.
“Gamma radiation can penetrate most materials and is harmful to living organisms.”
Bức xạ gamma có thể xuyên qua hầu hết các vật liệu và có hại cho sinh vật sống.