noun
English to Vietnamese Dictionary

gangster Meaning in Vietnamese (gangster nghĩa là gì)

tội phạm có tổ chức, kẻ côn đồ
tội phạm có tổ chức in English:gangster
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gangster trong tiếng Việt là tội phạm có tổ chức, kẻ côn đồ. (Một thành viên của một nhóm tội phạm có tổ chức, thường tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp như cướp bóc, tống tiền hoặc buôn bán ma túy.)

Definitions of Gangster

  1. 1
    noun
    kẻ côn đồ

    A member of an organized group of criminals, typically involved in illegal activities such as robbery, extortion, or drug trafficking.

    Một thành viên của một nhóm tội phạm có tổ chức, thường tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp như cướp bóc, tống tiền hoặc buôn bán ma túy.

Example Sentences

“The city was plagued by a ruthless gangster who controlled the illegal gambling dens.”

Thành phố bị ám ảnh bởi một tên tội phạm có tổ chức tàn nhẫn, kẻ kiểm soát các sòng bạc bất hợp pháp.

“In old movies, gangsters often wore fedoras and pinstripe suits.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

law-abiding citizenpolice officer

Inflected Word Forms

noungang
noungangsterism
noungangland