noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

gangsta Meaning in Vietnamese (gangsta nghĩa là gì)

noungangsta, kẻ giang hồ
adjectivethuộc về giang hồ
gangsta in English:gangsta
Phonetic:găng-xta
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gangsta trong tiếng Việt là gangsta, kẻ giang hồ, thuộc về giang hồ. (Một thành viên của băng đảng đường phố, đặc biệt là những kẻ liên quan đến hoạt động tội phạm, thường gắn liền với một phong cách hoặc tiểu văn hóa cụ thể.)

Definitions of Gangsta

  1. 1
    noun(slang)
    kẻ giang hồ

    A member of a street gang, especially one involved in criminal activities, often associated with a particular style or subculture.

    Một thành viên của băng đảng đường phố, đặc biệt là những kẻ liên quan đến hoạt động tội phạm, thường gắn liền với một phong cách hoặc tiểu văn hóa cụ thể.

  2. 2
    adjective(slang)
    thuộc về giang hồ

    Relating to or characteristic of a gangsta, especially in terms of style, attitude, or music.

    Liên quan đến hoặc đặc trưng của một kẻ giang hồ, đặc biệt là về phong cách, thái độ hoặc âm nhạc.

Example Sentences

casual

“He adopted a tough gangsta persona for his music videos.”

Anh ấy đãAdopt một nhân cách giang hồ cứng rắn cho các video âm nhạc của mình.

casual

“The movie depicted the harsh realities of gangsta life in the city.”

Bộ phim đã khắc họa những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống giang hồ trong thành phố.

casual

“She loves listening to old-school gangsta rap.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

law-abiding citizenupstanding person

Inflected Word Forms

noungangster
noungang

Phrases & Idiomatic Expressions

gangsta rapcollocation

A subgenre of hip hop music that typically features lyrical themes and styles associated with the gangsta lifestyle.