persona Meaning in Vietnamese (persona nghĩa là gì)
Nghĩa của persona trong tiếng Việt là nhân cách, vẻ bề ngoài, vai diễn. (Vẻ bề ngoài của một người được thể hiện hoặc cảm nhận bởi người khác, thường khác với bản chất bên trong thực sự của họ.)
Definitions of Persona
- 1
- 2nounvai diễn
In literature or theatre, a persona refers to a character or role adopted by an author or performer.
Trong văn học hoặc sân khấu, nhân cách đề cập đến một nhân vật hoặc vai trò được tác giả hoặc người biểu diễn áp dụng.
Example Sentences
“He adopted a confident persona for his public appearances.”
“Her online persona is very different from her real-life personality.”
Nhân cách trực tuyến của cô ấy rất khác với tính cách ngoài đời thực của cô ấy.
“The artist created a new persona for her latest album.”
Nữ nghệ sĩ đã tạo ra một nhân cách mới cho album mới nhất của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The image or character that an individual presents to the public.