noun
English to Vietnamese Dictionary

persona Meaning in Vietnamese (persona nghĩa là gì)

nhân cách, vẻ bề ngoài, vai diễn
nhân cách in English:persona
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của persona trong tiếng Việt là nhân cách, vẻ bề ngoài, vai diễn. (Vẻ bề ngoài của một người được thể hiện hoặc cảm nhận bởi người khác, thường khác với bản chất bên trong thực sự của họ.)

Definitions of Persona

  1. 1
    noun
    vẻ bề ngoài

    A persona is the aspect of someone's character that is presented to or perceived by others, often differing from their true inner self.

    Vẻ bề ngoài của một người được thể hiện hoặc cảm nhận bởi người khác, thường khác với bản chất bên trong thực sự của họ.

  2. 2
    noun
    vai diễn

    In literature or theatre, a persona refers to a character or role adopted by an author or performer.

    Trong văn học hoặc sân khấu, nhân cách đề cập đến một nhân vật hoặc vai trò được tác giả hoặc người biểu diễn áp dụng.

Example Sentences

“He adopted a confident persona for his public appearances.”

“Her online persona is very different from her real-life personality.”

Nhân cách trực tuyến của cô ấy rất khác với tính cách ngoài đời thực của cô ấy.

“The artist created a new persona for her latest album.”

Nữ nghệ sĩ đã tạo ra một nhân cách mới cho album mới nhất của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounpersonality
adjectivepersonal

Phrases & Idiomatic Expressions

public personacollocation

The image or character that an individual presents to the public.