noun
English to Vietnamese Dictionary

gangway Meaning in Vietnamese (gangway nghĩa là gì)

lối đi, lối đi hẹp, cầu lên xuống
lối đi in English:gangway
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gangway trong tiếng Việt là lối đi, lối đi hẹp, cầu lên xuống. (Một lối đi hoặc hành lang hẹp, đặc biệt là trên tàu, trong nhà hát, hoặc giữa các hàng ghế.)

Definitions of Gangway

  1. 1
    noun
    lối đi hẹp

    A narrow passage or walkway, especially one on a ship, in a theatre, or between rows of seats.

    Một lối đi hoặc hành lang hẹp, đặc biệt là trên tàu, trong nhà hát, hoặc giữa các hàng ghế.

  2. 2
    noun
    cầu lên xuống

    A movable ramp or plank used for passengers to board or leave a ship or aircraft.

    Một tấm ván hoặc cầu thang di động dùng để hành khách lên hoặc xuống tàu thủy hoặc máy bay.

Example Sentences

casual

“The flight attendant asked passengers to keep the gangway clear.”

Tiếp viên hàng không yêu cầu hành khách giữ lối đi thông thoáng.

casual

“A long gangway connected the ship to the dock.”

Một lối đi dài nối con tàu với bến cảng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralgangways