noun
English to Vietnamese Dictionary

aisle Meaning in Vietnamese (aisle nghĩa là gì)

lối đi
lối đi in English:aisle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aisle trong tiếng Việt là lối đi. (Một lối đi giữa các dãy ghế trong một tòa nhà như nhà thờ hoặc nhà hát, máy bay hoặc tàu hỏa.)

Definitions of Aisle

  1. 1
    noun
    lối đi

    A passage between rows of seats in a building such as a church or theatre, an aeroplane, or a train.

    Một lối đi giữa các dãy ghế trong một tòa nhà như nhà thờ hoặc nhà hát, máy bay hoặc tàu hỏa.

Example Sentences

casual

“Please keep the aisle clear for other passengers.”

Xin hãy giữ cho lối đi thông thoáng cho hành khách khác.

casual

“She walked down the wedding aisle in a beautiful dress.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

walk down the aisleidiom

To get married.

aisle seatcollocation

A seat located next to the aisle.